Trang chủ000007 • SHE
add
Shenzhen Quanxinhao Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,63 ¥ - 12,05 ¥
Phạm vi một năm
4,87 ¥ - 12,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,11 T CNY
Tỷ số P/E
71,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 106,47 Tr | 40,65% |
Chi phí hoạt động | 12,08 Tr | 43,07% |
Thu nhập ròng | 29,67 N | -62,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | -72,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,04 Tr | -45,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -488,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,09 Tr | -20,28% |
Tổng tài sản | 370,54 Tr | 11,54% |
Tổng nợ | 173,46 Tr | -9,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 197,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,67 N | -62,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,13 Tr | 545,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | 90,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -125,57 Tr | -289,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,74 Tr | 74,90% |
Dòng tiền tự do | -22,66 Tr | -282,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 3, 1983
Trang web
Nhân viên
146