Trang chủ000008 • SHE
add
China High Speed Railway Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,91 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,91 ¥ - 3,06 ¥
Phạm vi một năm
2,52 ¥ - 3,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,90 T CNY
Số lượng trung bình
39,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 564,28 Tr | 0,29% |
Chi phí hoạt động | 121,07 Tr | -7,81% |
Thu nhập ròng | 7,74 Tr | 246,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | 245,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,06 Tr | -8,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,44 Tr | -24,46% |
Tổng tài sản | 9,11 T | -12,57% |
Tổng nợ | 6,09 T | -12,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,74 Tr | 246,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,12 Tr | -59,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,67 Tr | 138,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,75 Tr | -247,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,00 Tr | -156,92% |
Dòng tiền tự do | -98,40 Tr | -359,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 1989
Trang web
Nhân viên
1.914