Trang chủ000010 • SHE
add
Shenzhen Ecobeauty Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,09 ¥ - 4,53 ¥
Phạm vi một năm
2,16 ¥ - 5,25 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,98 T CNY
Số lượng trung bình
44,76 Tr
Tỷ số P/E
100,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,52 Tr | -16,76% |
Chi phí hoạt động | -48,42 Tr | -445,26% |
Thu nhập ròng | 16,74 Tr | -57,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,61 | -49,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 79,48 Tr | 44,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,72 Tr | 234,09% |
Tổng tài sản | 2,72 T | -10,96% |
Tổng nợ | 2,35 T | -17,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 36,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,74 Tr | -57,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,19 Tr | 1.063,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,44 Tr | 13,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,76 Tr | 3.213,42% |
Dòng tiền tự do | 24,37 Tr | 137,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 1, 1989
Trang web
Nhân viên
152