Trang chủ000014 • SHE
add
Shahe Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,15 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,78 ¥ - 13,24 ¥
Phạm vi một năm
8,58 ¥ - 25,62 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,18 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,57 Tr | -87,69% |
Chi phí hoạt động | 17,75 Tr | -48,16% |
Thu nhập ròng | -13,26 Tr | -83,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -201,81 | -1.390,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,28 Tr | -82,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 509,85 Tr | 21,85% |
Tổng tài sản | 2,32 T | 3,67% |
Tổng nợ | 675,56 Tr | 27,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,26 Tr | -83,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 832,87 N | 102,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,73 N | 88,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | 15,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -309,58 N | 99,23% |
Dòng tiền tự do | 3,62 Tr | 107,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 7, 1987
Trang web
Nhân viên
78