Trang chủ000025 • SHE
add
Shenzhen Tellus Holding Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
18,74 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,78 ¥ - 18,59 ¥
Phạm vi một năm
13,86 ¥ - 21,21 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,52 T CNY
Tỷ số P/E
51,02
Tỷ lệ cổ tức
0,56%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,60 Tr | -40,78% |
Chi phí hoạt động | 22,53 Tr | 9,46% |
Thu nhập ròng | 39,59 Tr | 25,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,72 | 112,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,83 Tr | 14,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,89 Tr | -17,81% |
Tổng tài sản | 2,65 T | 5,59% |
Tổng nợ | 677,71 Tr | -0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 431,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,59 Tr | 25,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,21 Tr | 124,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,35 Tr | -111,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,34 Tr | -14.314,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,48 Tr | -759,88% |
Dòng tiền tự do | -55,03 Tr | 70,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 11, 1986
Trang web
Nhân viên
160