Trang chủ000031 • SHE
add
Grandjoy Holdings Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,73 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,77 ¥ - 4,10 ¥
Phạm vi một năm
2,32 ¥ - 4,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,99 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,42 T | 23,24% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 33,06% |
Thu nhập ròng | -641,59 Tr | -187,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,85 | -133,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 T | 21,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,44 T | -14,81% |
Tổng tài sản | 167,28 T | -12,35% |
Tổng nợ | 126,11 T | -13,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -641,59 Tr | -187,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -949,39 Tr | -171,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -307,01 Tr | -118,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -457,86 Tr | 91,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,72 T | 18,35% |
Dòng tiền tự do | -1,92 T | -172,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
6.189