Trang chủ000042 • SHE
add
Shenzhen Centralcon Invstmnt Hldg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,54 ¥ - 8,68 ¥
Phạm vi một năm
5,88 ¥ - 9,61 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,68 T CNY
Số lượng trung bình
5,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 369,89 Tr | -75,66% |
Chi phí hoạt động | 104,16 Tr | -57,66% |
Thu nhập ròng | -127,99 Tr | -24,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,60 | -410,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,53 Tr | -86,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,15 T | 177,28% |
Tổng tài sản | 34,56 T | 12,15% |
Tổng nợ | 31,48 T | 22,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 664,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -127,99 Tr | -24,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,37 T | 69,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 344,31 Tr | 2.067,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -329,63 Tr | 70,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,39 T | 590,15% |
Dòng tiền tự do | 1,13 T | 104,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1984
Trang web
Nhân viên
2.285