Trang chủ000048 • SHE
add
Shenzhen Kingkey Smrt Agriclt Tms Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,59 ¥ - 18,50 ¥
Phạm vi một năm
12,46 ¥ - 19,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,67 T CNY
Tỷ số P/E
23,34
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 T | -32,25% |
Chi phí hoạt động | 70,33 Tr | -56,35% |
Thu nhập ròng | 71,76 Tr | -80,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,59 | -71,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 237,80 Tr | -64,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 644,68 Tr | -29,49% |
Tổng tài sản | 10,49 T | -5,61% |
Tổng nợ | 6,21 T | -10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 518,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,76 Tr | -80,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 213,71 Tr | -70,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -72,77 Tr | -14,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -189,50 Tr | 45,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,56 Tr | -115,53% |
Dòng tiền tự do | -346,66 Tr | -146,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 1, 1979
Trang web
Nhân viên
3.206