Trang chủ000056 • SHE
add
Shenzhen Wongtee International Enterprise Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
1,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,95 ¥ - 2,01 ¥
Phạm vi một năm
1,74 ¥ - 4,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,00 T CNY
Số lượng trung bình
93,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,02 T | 1.712,19% |
Chi phí hoạt động | 206,48 Tr | 2.611,80% |
Thu nhập ròng | -2,26 T | -1.902,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -74,77 | -10,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 539,65 Tr | 463,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,58 Tr | -47,94% |
Tổng tài sản | 2,10 T | -75,76% |
Tổng nợ | 4,23 T | -46,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 26,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 129,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,26 T | -1.902,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 58,65 Tr | -57,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 Tr | -1.403,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -57,57 Tr | 75,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -917,73 N | 99,03% |
Dòng tiền tự do | 973,21 Tr | 1.412,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
730