Trang chủ000070 • SHE
add
Shenzhen SDG Information Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,32 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,00 ¥ - 12,15 ¥
Phạm vi một năm
5,04 ¥ - 15,82 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,71 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 5,65% |
Chi phí hoạt động | 136,84 Tr | -6,36% |
Thu nhập ròng | 2,39 Tr | -65,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,20 | -67,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,02 Tr | 2,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 687,95 Tr | -28,78% |
Tổng tài sản | 7,31 T | -12,75% |
Tổng nợ | 5,19 T | -12,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 868,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,39 Tr | -65,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -54,32 Tr | -134,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 59,10 Tr | 287,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,49 Tr | -9,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 123,63 Tr | -52,30% |
Dòng tiền tự do | -271,10 Tr | -563,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
3.113