Trang chủ000090 • SHE
add
Shenzhen Tagen Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,83 ¥ - 3,96 ¥
Phạm vi một năm
3,44 ¥ - 4,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,23 T CNY
Tỷ số P/E
40,03
Tỷ lệ cổ tức
2,58%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,70 T | 9,70% |
Chi phí hoạt động | 274,24 Tr | -18,40% |
Thu nhập ròng | -21,29 Tr | -126,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,58 | -123,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 193,82 Tr | -30,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 354,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,24 T | -1,34% |
Tổng tài sản | 63,35 T | -7,93% |
Tổng nợ | 48,46 T | -10,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,87 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,29 Tr | -126,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,58 Tr | -102,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 745,29 Tr | 37.846,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,10 Tr | 100,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 731,80 Tr | 167,25% |
Dòng tiền tự do | 1,92 T | -7,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
10.052