Trang chủ000155 • SHE
add
Sichuan New Energy Power Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,43 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,21 ¥ - 12,61 ¥
Phạm vi một năm
9,52 ¥ - 14,51 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,95 T CNY
Tỷ số P/E
52,66
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 609,23 Tr | 28,52% |
Chi phí hoạt động | 64,77 Tr | -3,80% |
Thu nhập ròng | 41,48 Tr | 1.210,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | 962,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 383,57 Tr | 33,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,82 T | 18,55% |
Tổng tài sản | 28,26 T | 12,50% |
Tổng nợ | 15,57 T | 23,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,48 Tr | 1.210,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 783,93 Tr | 63,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,30 T | -89,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 157,92 Tr | 146,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -361,30 Tr | 34,37% |
Dòng tiền tự do | -278,65 Tr | -628,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
1.936