Trang chủ000215 • KRX
add
DL Holdings Co Ltd Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
27.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.450,00 ₩ - 27.750,00 ₩
Phạm vi một năm
18.100,00 ₩ - 30.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 NT KRW
Số lượng trung bình
15,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 NT | -5,12% |
Chi phí hoạt động | 163,92 T | -6,09% |
Thu nhập ròng | -5,94 T | -110,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,48 | -111,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 136,70 T | 38,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 213,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 NT | 16,65% |
Tổng tài sản | 12,18 NT | -2,82% |
Tổng nợ | 7,26 NT | -6,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,92 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,94 T | -110,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 361,38 T | -5,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 54,03 T | 75,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -131,30 T | 33,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 289,58 T | 17,63% |
Dòng tiền tự do | 409,02 T | 215,93% |
Giới thiệu
DL Group or DL Holdings Co., Ltd. is a conglomerate based in Seoul, South Korea. DL's major business includes chemical and construction. Wikipedia
Ngày thành lập
thg 10 1939
Trang web
Nhân viên
5.232