Trang chủ000301 • SHE
add
Jiangsu Eastern Shenghong Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,50 ¥ - 11,83 ¥
Phạm vi một năm
7,36 ¥ - 14,70 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
78,21 T CNY
Số lượng trung bình
35,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,25 T | -11,91% |
Chi phí hoạt động | 2,18 T | -8,39% |
Thu nhập ròng | -259,83 Tr | 85,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,83 | 83,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | 187,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,72 T | 21,71% |
Tổng tài sản | 212,80 T | 2,30% |
Tổng nợ | 175,06 T | 0,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -259,83 Tr | 85,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,98 T | 573,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,68 T | 23,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,04 T | -168,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,25 T | -38,89% |
Dòng tiền tự do | -4,28 T | 11,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 7, 1998
Trang web
Nhân viên
29.526