Trang chủ000408 • SHE
add
Zangge Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
91,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
82,80 ¥ - 89,49 ¥
Phạm vi một năm
30,00 ¥ - 97,28 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
143,38 T CNY
Tỷ số P/E
39,12
Tỷ lệ cổ tức
1,16%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 723,30 Tr | 28,71% |
Chi phí hoạt động | 149,74 Tr | 55,31% |
Thu nhập ròng | 950,60 Tr | 66,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 131,42 | 29,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,14 Tr | 123,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 T | 170,35% |
Tổng tài sản | 16,36 T | 17,97% |
Tổng nợ | 1,28 T | 89,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,57 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 950,60 Tr | 66,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 506,36 Tr | 94,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -37,39 Tr | -121,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,58 T | -226,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | -2.321,84% |
Dòng tiền tự do | 32,66 Tr | -78,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
1.775