Trang chủ000410 • SHE
add
Shenyang Machine Tool Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,98 ¥ - 8,25 ¥
Phạm vi một năm
6,01 ¥ - 9,15 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,77 T CNY
Tỷ số P/E
140,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 655,15 Tr | -29,92% |
Chi phí hoạt động | 111,29 Tr | -0,40% |
Thu nhập ròng | -39,20 Tr | -101,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,98 | -187,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,56 Tr | -38,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,15 T | 1.150,71% |
Tổng tài sản | 9,63 T | 200,72% |
Tổng nợ | 5,29 T | 126,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,20 Tr | -101,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,83 Tr | 456,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -98,93 Tr | -126,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,70 T | 797,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,87 T | 2.559,13% |
Dòng tiền tự do | 113,79 Tr | 189,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
2.275