Trang chủ000426 • SHE
add
Inner Mongolia Xngy Slvr&Tn Mnng C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
61,52 ¥ - 64,07 ¥
Phạm vi một năm
10,05 ¥ - 68,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
121,38 T CNY
Tỷ số P/E
68,75
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | 48,09% |
Chi phí hoạt động | 213,05 Tr | 9,99% |
Thu nhập ròng | 568,40 Tr | 36,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,95 | -7,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 881,17 Tr | 39,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 T | 267,96% |
Tổng tài sản | 17,51 T | 54,09% |
Tổng nợ | 7,69 T | 112,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 568,40 Tr | 36,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 T | 189,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -862,48 Tr | -88,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,17 T | 704,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,41 T | 613,38% |
Dòng tiền tự do | 269,10 Tr | 155,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.062