Trang chủ000500 • KRX
add
Gaon Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
93.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
91.500,00 ₩ - 95.500,00 ₩
Phạm vi một năm
34.400,00 ₩ - 99.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 NT KRW
Số lượng trung bình
74,61 N
Tỷ số P/E
30,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 649,42 T | 61,27% |
Chi phí hoạt động | 34,00 T | 108,59% |
Thu nhập ròng | 18,67 T | 118,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,87 | 35,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,81 T | 106,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 157,72 T | 85,70% |
Tổng tài sản | 1,26 NT | 48,97% |
Tổng nợ | 791,47 T | 64,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 468,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,67 T | 118,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,81 T | -67,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,03 T | -367,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,09 T | 126,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,14 T | 45.419,37% |
Dòng tiền tự do | -18,78 T | -181,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
419