Trang chủ000501 • SHE
add
Wushang Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,39 ¥ - 10,70 ¥
Phạm vi một năm
8,01 ¥ - 12,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,15 T CNY
Tỷ số P/E
38,15
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | -9,13% |
Chi phí hoạt động | 675,02 Tr | -0,56% |
Thu nhập ròng | -37,42 Tr | -26,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,79 | -39,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 178,02 Tr | -15,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,06 T | -9,56% |
Tổng tài sản | 31,05 T | -0,03% |
Tổng nợ | 20,09 T | 0,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 749,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,42 Tr | -26,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 350,80 Tr | -11,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -373,21 Tr | -253,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 174,93 Tr | 415,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 152,52 Tr | -35,38% |
Dòng tiền tự do | 318,51 Tr | -17,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
8.007