Trang chủ000517 • SHE
add
Rongan Property Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1,78 ¥ - 1,85 ¥
Phạm vi một năm
1,67 ¥ - 2,32 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,83 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,45 Tr | -80,36% |
Chi phí hoạt động | 114,29 Tr | -47,42% |
Thu nhập ròng | -100,69 Tr | 31,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,62 | -251,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,42 Tr | 556,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 T | -35,50% |
Tổng tài sản | 14,02 T | -51,46% |
Tổng nợ | 7,73 T | -61,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -100,69 Tr | 31,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 342,92 Tr | -31,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -306,75 Tr | -21.799,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,19 Tr | 94,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,02 Tr | 95,23% |
Dòng tiền tự do | 309,05 Tr | 185,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
258