Trang chủ000529 • SHE
add
Guangdong Guanghong Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,15 ¥ - 6,28 ¥
Phạm vi một năm
5,55 ¥ - 6,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,65 T CNY
Tỷ số P/E
35,14
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 541,95 Tr | -17,66% |
Chi phí hoạt động | 34,46 Tr | 29,91% |
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | -144,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,18 | -154,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 Tr | -89,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -46,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | -11,48% |
Tổng tài sản | 6,82 T | 8,84% |
Tổng nợ | 3,60 T | 16,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 583,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,37 Tr | -144,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,77 Tr | -102,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,07 Tr | -84,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,95 Tr | 141,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,11 Tr | 127,69% |
Dòng tiền tự do | -182,24 Tr | -406,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 11, 1985
Trang web
Nhân viên
936