Trang chủ000533 • SHE
add
Guangdong Shunna Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,84 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,96 ¥ - 18,56 ¥
Phạm vi một năm
4,59 ¥ - 19,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,72 T CNY
Số lượng trung bình
87,43 Tr
Tỷ số P/E
113,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 535,96 Tr | -15,71% |
Chi phí hoạt động | 68,32 Tr | -19,88% |
Thu nhập ròng | 40,02 Tr | -0,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,47 | 17,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,54 Tr | 1,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 131,25 Tr | -4,06% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 0,44% |
Tổng nợ | 1,76 T | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 690,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,02 Tr | -0,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 73,02 Tr | 780,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,57 Tr | 39,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -142,31 Tr | -345,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -75,25 Tr | -128,22% |
Dòng tiền tự do | -991,83 N | 97,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 10, 1992
Trang web
Nhân viên
1.472