Trang chủ000536 • SHE
add
Hua Ying Technology Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,60 ¥ - 4,71 ¥
Phạm vi một năm
3,60 ¥ - 6,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,92 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 318,18 Tr | -29,54% |
Chi phí hoạt động | 60,33 Tr | -37,71% |
Thu nhập ròng | -245,22 Tr | 13,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,07 | -22,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,93 Tr | 110,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,67 Tr | -9,12% |
Tổng tài sản | 5,40 T | -15,57% |
Tổng nợ | 4,81 T | 0,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 588,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,77 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,22 Tr | 13,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,65 Tr | -48,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,23 Tr | -134,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 301,44 Tr | 144,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 307,60 Tr | 79,79% |
Dòng tiền tự do | -523,49 Tr | -4,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
1.694