Trang chủ000537 • SHE
add
Green Development Eltrty Grp Tnjn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,33 ¥ - 8,53 ¥
Phạm vi một năm
7,89 ¥ - 9,56 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 T CNY
Tỷ số P/E
19,61
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,37 T | 22,72% |
Chi phí hoạt động | 1,81 Tr | -97,51% |
Thu nhập ròng | 187,07 Tr | -58,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,62 | -66,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 930,87 Tr | -2,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,06 T | 23,04% |
Tổng tài sản | 94,26 T | 7,46% |
Tổng nợ | 68,27 T | 7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 187,07 Tr | -58,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,76 T | 307,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,31 T | 55,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,34 T | -55,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 T | 221,26% |
Dòng tiền tự do | -1,02 T | 81,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 3, 1986
Trang web
Nhân viên
1.224