Trang chủ000543 • SHE
add
An Hui Wenergy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,85 ¥ - 9,31 ¥
Phạm vi một năm
6,95 ¥ - 9,43 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,15 T CNY
Số lượng trung bình
39,76 Tr
Tỷ số P/E
8,44
Tỷ lệ cổ tức
3,59%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,59 T | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 119,25 Tr | -10,82% |
Thu nhập ròng | 824,18 Tr | 60,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,60 | 60,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 T | 39,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | -12,06% |
Tổng tài sản | 68,20 T | 3,35% |
Tổng nợ | 42,96 T | -0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 824,18 Tr | 60,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,27 T | 43,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,28 T | 38,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,21 T | -380,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -216,04 Tr | 17,21% |
Dòng tiền tự do | -725,27 Tr | 66,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 12, 1993
Trang web
Nhân viên
4.983