Trang chủ000547 • SHE
add
Addsino Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
26,80 ¥ - 29,80 ¥
Phạm vi một năm
6,42 ¥ - 40,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,45 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,01 T | 209,17% |
Chi phí hoạt động | 146,21 Tr | -43,90% |
Thu nhập ròng | -110,46 Tr | 43,14% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,96 | 81,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,39 Tr | 83,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,26 T | -5,69% |
Tổng tài sản | 10,22 T | -15,40% |
Tổng nợ | 4,74 T | -2,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -110,46 Tr | 43,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,52 Tr | 199,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -387,55 Tr | -243,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,63 Tr | 92,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -186,35 Tr | 7,38% |
Dòng tiền tự do | 150,92 Tr | -50,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 11, 1993
Trang web
Nhân viên
2.594