Trang chủ000559 • SHE
add
Wanxiang Qianchao Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,10 ¥ - 17,48 ¥
Phạm vi một năm
5,64 ¥ - 21,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
59,31 T CNY
Số lượng trung bình
120,42 Tr
Tỷ số P/E
56,41
Tỷ lệ cổ tức
1,05%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,50 T | 15,75% |
Chi phí hoạt động | 227,96 Tr | -18,41% |
Thu nhập ròng | 238,50 Tr | 4,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | -9,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 546,10 Tr | 15,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,01 T | 30,83% |
Tổng tài sản | 24,64 T | 10,40% |
Tổng nợ | 15,04 T | 15,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,32 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,50 Tr | 4,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 591,57 Tr | 33,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -80,77 Tr | -2,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,13 Tr | -103,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 487,14 Tr | -54,33% |
Dòng tiền tự do | -14,05 Tr | 91,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
8.756