Trang chủ000560 • SHE
add
5I5j Holding Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,96 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,93 ¥ - 2,97 ¥
Phạm vi một năm
2,71 ¥ - 4,02 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,97 T CNY
Tỷ số P/E
64,79
Tỷ lệ cổ tức
0,15%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,51 T | -14,94% |
Chi phí hoạt động | 406,08 Tr | -2,25% |
Thu nhập ròng | 3,93 Tr | 118,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,16 | 122,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -206,41 Tr | 17,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 64,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | -16,40% |
Tổng tài sản | 26,38 T | -18,78% |
Tổng nợ | 16,92 T | -26,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,93 Tr | 118,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 518,05 Tr | -40,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,97 T | -16,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,47 T | 25,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,31 Tr | 118,67% |
Dòng tiền tự do | -2,92 T | 29,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
32.659