Trang chủ000563 • SHE
add
Shaanxi International Trust Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,62 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,57 ¥ - 3,62 ¥
Phạm vi một năm
3,10 ¥ - 3,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,26 T CNY
Số lượng trung bình
49,70 Tr
Tỷ số P/E
12,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 905,82 Tr | -8,03% |
Chi phí hoạt động | 69,62 Tr | -3,94% |
Thu nhập ròng | 436,52 Tr | 2,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,19 | 11,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 761,89 Tr | -3,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,26 T | 3,24% |
Tổng tài sản | 29,45 T | 15,71% |
Tổng nợ | 10,51 T | 38,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 436,52 Tr | 2,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,91 T | -658,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,24 T | -359,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,82 T | 5.854,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,33 T | -180,64% |
Dòng tiền tự do | -2,73 T | -11.889,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
733