Trang chủ000566 • SHE
add
Hainan Haiyao Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,44 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,35 ¥ - 6,60 ¥
Phạm vi một năm
3,76 ¥ - 9,24 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,36 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,41 Tr | -10,36% |
Chi phí hoạt động | 90,94 Tr | -46,18% |
Thu nhập ròng | -84,00 Tr | 11,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,35 | 1,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,38 Tr | 81,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,84 Tr | -46,06% |
Tổng tài sản | 5,79 T | -20,56% |
Tổng nợ | 5,47 T | 1,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 30,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -84,00 Tr | 11,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,17 Tr | 39,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,04 Tr | -3,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,24 Tr | -36,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -68,66 Tr | -5,47% |
Dòng tiền tự do | -464,59 Tr | -53,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
2.003