Trang chủ000572 • SHE
add
Haima
Giá đóng cửa hôm trước
6,94 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,95 ¥ - 7,10 ¥
Phạm vi một năm
3,04 ¥ - 12,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,50 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 604,83 Tr | 30,68% |
Chi phí hoạt động | 73,77 Tr | -0,83% |
Thu nhập ròng | 82,01 N | -99,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,01 | -99,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 85,52 Tr | 13,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 414,04 Tr | -4,98% |
Tổng tài sản | 4,99 T | -24,46% |
Tổng nợ | 2,65 T | -30,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,01 N | -99,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -132,16 Tr | -37,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,94 Tr | -104,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,68 Tr | -405,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -207,80 Tr | -175,80% |
Dòng tiền tự do | -34,60 Tr | 93,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 1 1992
Trang web
Nhân viên
2.230