Trang chủ000596 • SHE
add
Anhui Gujing Distillery Ord Shs A
Giá đóng cửa hôm trước
112,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
111,60 ¥ - 114,37 ¥
Phạm vi một năm
110,11 ¥ - 197,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
54,17 T CNY
Số lượng trung bình
3,06 Tr
Tỷ số P/E
12,70
Tỷ lệ cổ tức
5,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,54 T | -51,65% |
Chi phí hoạt động | 1,79 T | -27,23% |
Thu nhập ròng | 298,62 Tr | -74,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,73 | -47,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 389,91 Tr | -77,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,45 T | -14,75% |
Tổng tài sản | 38,22 T | 0,98% |
Tổng nợ | 11,68 T | -9,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 528,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 298,62 Tr | -74,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 T | -214,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -767,57 Tr | -4,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,21 Tr | 210,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 T | -508,70% |
Dòng tiền tự do | -1,68 T | -364,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
13.453