Trang chủ000605 • SHE
add
Bohai Water Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,92 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,80 ¥ - 6,97 ¥
Phạm vi một năm
6,00 ¥ - 9,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,44 T CNY
Tỷ số P/E
141,25
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,26%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,66 Tr | 5,25% |
Chi phí hoạt động | 59,66 Tr | 9,36% |
Thu nhập ròng | -892,71 N | 78,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,30 | 80,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,98 Tr | -10,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,37 Tr | -29,51% |
Tổng tài sản | 7,89 T | -2,03% |
Tổng nợ | 5,21 T | -2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -892,71 N | 78,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,90 Tr | 79,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,60 Tr | 77,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,45 Tr | -119,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,15 Tr | -237,13% |
Dòng tiền tự do | 231,08 Tr | 39,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 1996
Trang web
Nhân viên
1.261