Trang chủ000607 • SHE
add
Zhejiang Huamei Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,28 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,06 ¥ - 5,33 ¥
Phạm vi một năm
3,19 ¥ - 6,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,37 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 308,47 Tr | -18,80% |
Chi phí hoạt động | 73,52 Tr | 1,26% |
Thu nhập ròng | -4,87 Tr | 54,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,58 | 43,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,17 Tr | 69,66% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 787,73 Tr | 15,87% |
Tổng tài sản | 3,53 T | 1,94% |
Tổng nợ | 1,75 T | 11,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,87 Tr | 54,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,30 Tr | -49,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,42 Tr | -106,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,94 Tr | 73,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,93 Tr | 172,10% |
Dòng tiền tự do | -300,13 Tr | -397,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 12, 1993
Trang web
Nhân viên
2.426