Trang chủ000608 • SHE
add
Yang Guang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3,20 ¥ - 3,40 ¥
Phạm vi một năm
1,29 ¥ - 3,55 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 116,84 Tr | 14,86% |
Chi phí hoạt động | 26,83 Tr | -21,81% |
Thu nhập ròng | -32,87 Tr | -42.763,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,13 | -35.262,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,93 Tr | -143,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,28 Tr | 1,49% |
Tổng tài sản | 4,69 T | -6,88% |
Tổng nợ | 1,97 T | -6,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 749,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,87 Tr | -42.763,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,36 Tr | 245,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 Tr | -30,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,40 Tr | -1.165,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,62 Tr | 31,73% |
Dòng tiền tự do | 250,21 Tr | -13,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
348