Trang chủ000628 • SHE
add
Chengdu Hi-tech Development Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,49 ¥
Mức chênh lệch một ngày
50,25 ¥ - 52,97 ¥
Phạm vi một năm
36,70 ¥ - 63,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,49 T CNY
Tỷ số P/E
492,02
Tỷ lệ cổ tức
0,11%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | -37,11% |
Chi phí hoạt động | 62,63 Tr | -31,07% |
Thu nhập ròng | 28,35 Tr | -54,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | -27,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 105,67 Tr | -11,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 646,57 Tr | 8,25% |
Tổng tài sản | 12,49 T | -8,22% |
Tổng nợ | 10,29 T | -9,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 352,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,35 Tr | -54,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 89,01 Tr | 134,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 29,27 Tr | 434,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -156,50 Tr | -195,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -38,23 Tr | 61,85% |
Dòng tiền tự do | 46,35 Tr | 112,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 11, 1992
Trang web
Nhân viên
1.100