Trang chủ000636 • SHE
add
Guangdong Fenghua dvncd Thnlgy Hldng Co
Giá đóng cửa hôm trước
21,19 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,61 ¥ - 21,19 ¥
Phạm vi một năm
11,73 ¥ - 21,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,52 T CNY
Tỷ số P/E
78,29
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 13,15% |
Chi phí hoạt động | 184,81 Tr | 11,29% |
Thu nhập ròng | 61,64 Tr | 5,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,61 | -6,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 282,50 Tr | 50,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,69 T | 8,12% |
Tổng tài sản | 16,65 T | 4,78% |
Tổng nợ | 4,01 T | 9,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,15 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 61,64 Tr | 5,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,37 Tr | -159,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -180,91 Tr | -178,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,49 Tr | -177,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -472,19 Tr | -1.279,68% |
Dòng tiền tự do | -700,03 Tr | -68,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
8.716