Trang chủ000655 • SHE
add
Shandong Jinling Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,31 ¥ - 10,96 ¥
Phạm vi một năm
5,85 ¥ - 12,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,22 T CNY
Số lượng trung bình
12,05 Tr
Tỷ số P/E
22,64
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 478,80 Tr | 17,78% |
Chi phí hoạt động | 54,65 Tr | 20,85% |
Thu nhập ròng | 70,17 Tr | 0,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,65 | -14,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,78 Tr | 86,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | -8,70% |
Tổng tài sản | 4,04 T | 5,76% |
Tổng nợ | 481,38 Tr | 7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 595,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,17 Tr | 0,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,40 Tr | -69,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,35 Tr | -637,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -65,49 Tr | -410,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -58,44 Tr | -121,86% |
Dòng tiền tự do | -102,15 Tr | -172,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
2.146