Trang chủ000661 • SHE
add
Changchun High-Tech Industry Grop Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
90,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
90,48 ¥ - 91,30 ¥
Phạm vi một năm
83,00 ¥ - 141,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,09 T CNY
Số lượng trung bình
6,54 Tr
Tỷ số P/E
38,26
Tỷ lệ cổ tức
2,85%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,20 T | -14,55% |
Chi phí hoạt động | 2,31 T | 12,95% |
Thu nhập ròng | 182,01 Tr | -82,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,68 | -80,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 574,52 Tr | -57,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,45 T | -31,22% |
Tổng tài sản | 31,46 T | 1,24% |
Tổng nợ | 5,52 T | 9,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 182,01 Tr | -82,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -499,11 Tr | -144,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,05 Tr | 103,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -660,14 Tr | -24,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 T | -966,05% |
Dòng tiền tự do | -2,48 T | -381,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 6, 1993
Trang web
Nhân viên
11.547