Trang chủ000683 • SHE
add
Inner Mongolia Berun Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,20 ¥ - 8,82 ¥
Phạm vi một năm
4,72 ¥ - 8,89 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,41 T CNY
Tỷ số P/E
28,89
Tỷ lệ cổ tức
3,55%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | -17,04% |
Chi phí hoạt động | 419,48 Tr | -20,18% |
Thu nhập ròng | 319,31 Tr | -46,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,65 | -35,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 885,27 Tr | -19,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,18 T | 41,27% |
Tổng tài sản | 39,31 T | 13,52% |
Tổng nợ | 19,72 T | 29,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 319,31 Tr | -46,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 T | 4,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,52 T | -211,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -960,82 Tr | -198,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -771,44 Tr | -193,38% |
Dòng tiền tự do | -2,07 T | -1.308,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
4.755