Trang chủ000697 • SHE
add
Ligeance Aerospace Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,98 ¥ - 10,13 ¥
Phạm vi một năm
6,19 ¥ - 11,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,14 T CNY
Số lượng trung bình
8,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 513,42 Tr | 10,76% |
Chi phí hoạt động | 105,48 Tr | 19,49% |
Thu nhập ròng | -342,84 Tr | -535,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -66,78 | -474,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,20 Tr | -245,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,36 T | 1.086,60% |
Tổng tài sản | 4,61 T | 35,67% |
Tổng nợ | 1,26 T | -61,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -342,84 Tr | -535,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,11 Tr | 103,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,04 Tr | 83,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 T | 200,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 983,84 Tr | 7.000,19% |
Dòng tiền tự do | -1,07 T | -693,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 6, 1993
Trang web
Nhân viên
2.458