Trang chủ000700 • SHE
add
Jiangnan Mould & Plastic Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,45 ¥ - 13,50 ¥
Phạm vi một năm
5,67 ¥ - 15,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,64 T CNY
Tỷ số P/E
26,61
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | 0,52% |
Chi phí hoạt động | 213,43 Tr | -15,60% |
Thu nhập ròng | 81,78 Tr | -54,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,79 | -54,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,03 Tr | 19,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,20 T | -43,38% |
Tổng tài sản | 7,43 T | -13,95% |
Tổng nợ | 3,39 T | -30,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 915,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,78 Tr | -54,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 234,98 Tr | -33,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 128,93 Tr | 259,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -619,16 Tr | -660,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -261,66 Tr | -327,94% |
Dòng tiền tự do | -150,67 Tr | -10,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 1988
Trang web
Nhân viên
5.880