Trang chủ000702 • SHE
add
Hunan Zhenghong Science & Technology
Giá đóng cửa hôm trước
6,97 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,90 ¥ - 7,15 ¥
Phạm vi một năm
6,12 ¥ - 8,51 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,43 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 298,29 Tr | -13,86% |
Chi phí hoạt động | 18,21 Tr | -4,55% |
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 77,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,83 | 73,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,26 Tr | 276,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,28 Tr | -79,84% |
Tổng tài sản | 505,58 Tr | -32,79% |
Tổng nợ | 212,28 Tr | -51,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 Tr | 77,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -17,67 Tr | 24,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,90 Tr | -1.633,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,93 Tr | -322,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,49 Tr | -438,32% |
Dòng tiền tự do | -45,26 Tr | 7,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 1997
Trang web
Nhân viên
639