Trang chủ000703 • SHE
add
Hengyi Petrochemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,50 ¥ - 12,65 ¥
Phạm vi một năm
5,45 ¥ - 12,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,88 T CNY
Tỷ số P/E
180,14
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,93 T | -7,07% |
Chi phí hoạt động | 513,81 Tr | -7,77% |
Thu nhập ròng | 4,41 Tr | 102,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,02 | 103,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,57 T | 4,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 202,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,87 T | -12,32% |
Tổng tài sản | 111,51 T | 1,44% |
Tổng nợ | 81,05 T | 2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,41 Tr | 102,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 521,63 Tr | 34,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 T | 28,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -463,31 Tr | 47,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,10 T | 48,35% |
Dòng tiền tự do | -2,57 T | 30,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
16.014