Trang chủ000708 • SHE
add
CITIC Pacific Special Steel Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,34 ¥ - 17,85 ¥
Phạm vi một năm
11,15 ¥ - 18,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
87,72 T CNY
Số lượng trung bình
15,86 Tr
Tỷ số P/E
15,71
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,49 T | -0,03% |
Chi phí hoạt động | 1,98 T | 10,09% |
Thu nhập ròng | 1,53 T | 37,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,78 | 37,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 T | 27,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,48 T | 30,94% |
Tổng tài sản | 110,74 T | -2,03% |
Tổng nợ | 66,75 T | -5,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,53 T | 37,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,76 T | 330,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -114,75 Tr | -4,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,37 T | -977,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 133,47 Tr | 109,76% |
Dòng tiền tự do | -90,18 Tr | 98,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
30.960