Trang chủ000713 • SHE
add
SDIC Fengle Seed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,16 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,10 ¥ - 7,28 ¥
Phạm vi một năm
6,54 ¥ - 9,77 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,70 T CNY
Số lượng trung bình
20,83 Tr
Tỷ số P/E
87,38
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 375,28 Tr | -4,23% |
Chi phí hoạt động | 77,28 Tr | -12,93% |
Thu nhập ròng | -62,69 Tr | -28,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,70 | -34,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,13 Tr | -19,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,06 Tr | 85,15% |
Tổng tài sản | 3,52 T | 4,50% |
Tổng nợ | 1,54 T | 8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 614,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,69 Tr | -28,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,20 Tr | 127,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,64 Tr | 84,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,95 Tr | -98,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 180,40 Tr | 870,59% |
Dòng tiền tự do | 103,67 Tr | 460,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
1.461