Trang chủ000717 • SHE
add
Guangdong Zhongnan Iron & Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,73 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,59 ¥ - 2,73 ¥
Phạm vi một năm
2,15 ¥ - 3,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,37 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,18 T | 5,81% |
Chi phí hoạt động | 234,41 Tr | 35,74% |
Thu nhập ròng | -72,53 Tr | 81,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,01 | 82,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 474,62 Tr | 664,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 T | 57,62% |
Tổng tài sản | 20,01 T | 0,21% |
Tổng nợ | 12,17 T | 3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -72,53 Tr | 81,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 622,76 Tr | 46,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -216,61 Tr | 59,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,39 Tr | -83,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,65 Tr | 590,85% |
Dòng tiền tự do | -590,57 Tr | -5,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
5.155