Trang chủ000723 • SHE
add
Shanxi Meijin Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,42 ¥ - 5,68 ¥
Phạm vi một năm
3,87 ¥ - 5,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,09 T CNY
Số lượng trung bình
152,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,73 T | -14,87% |
Chi phí hoạt động | 537,71 Tr | 8,40% |
Thu nhập ròng | -63,04 Tr | -324,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,33 | -366,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,10 T | -12,32% |
Tổng tài sản | 44,36 T | 1,87% |
Tổng nợ | 28,98 T | 5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -63,04 Tr | -324,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 733,50 Tr | 28,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -570,85 Tr | 45,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,35 Tr | -106,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,31 Tr | -78,70% |
Dòng tiền tự do | -2,46 T | -339,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
10.103