Trang chủ000727 • SHE
add
TPV Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,54 ¥ - 2,61 ¥
Phạm vi một năm
2,12 ¥ - 3,25 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,55 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,95 T | -2,20% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | 2,11% |
Thu nhập ròng | -109,41 Tr | -511,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,78 | -510,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 526,03 Tr | -44,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,38 T | -15,97% |
Tổng tài sản | 37,34 T | 3,68% |
Tổng nợ | 29,22 T | 8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,53 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -109,41 Tr | -511,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,51 T | -9,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -278,74 Tr | -126,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,54 T | 66,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -272,86 Tr | 55,32% |
Dòng tiền tự do | -2,66 T | -40,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
19.417