Trang chủ000728 • SHE
add
Guoyuan Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,96 ¥ - 8,05 ¥
Phạm vi một năm
6,96 ¥ - 10,13 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,74 T CNY
Số lượng trung bình
22,88 Tr
Tỷ số P/E
13,02
Tỷ lệ cổ tức
2,51%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | 2,34% |
Chi phí hoạt động | 137,95 Tr | 161,78% |
Thu nhập ròng | 610,13 Tr | 7,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,85 | 4,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,14 T | 25,67% |
Tổng tài sản | 184,89 T | 18,35% |
Tổng nợ | 147,32 T | 22,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 610,13 Tr | 7,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,19 T | -87,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 T | -451,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,65 T | 294,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,39 T | -34,23% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
3.984